ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "trợ lý nghị sĩ" 1件

ベトナム語 trợ lý nghị sĩ
日本語 議員秘書
例文
Trợ lý nghị sĩ có vai trò quan trọng trong công việc của nghị viện.
議員秘書は議会の仕事において重要な役割を担っている。
マイ単語

類語検索結果 "trợ lý nghị sĩ" 0件

フレーズ検索結果 "trợ lý nghị sĩ" 1件

Trợ lý nghị sĩ có vai trò quan trọng trong công việc của nghị viện.
議員秘書は議会の仕事において重要な役割を担っている。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |