menu_book
見出し語検索結果 "trợ lý nghị sĩ" (1件)
trợ lý nghị sĩ
日本語
名議員秘書
Trợ lý nghị sĩ có vai trò quan trọng trong công việc của nghị viện.
議員秘書は議会の仕事において重要な役割を担っている。
swap_horiz
類語検索結果 "trợ lý nghị sĩ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trợ lý nghị sĩ" (1件)
Trợ lý nghị sĩ có vai trò quan trọng trong công việc của nghị viện.
議員秘書は議会の仕事において重要な役割を担っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)